Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)
Số chỗ : 7 chỗ
Hộp số : Số tự động vô cấp
Dung tích : Xăng, 6B31 MIVEC
Nhiên liệu : Xăng/ Dầu
Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)
Số chỗ : 7 chỗ
Hộp số : Số tự động vô cấp
Dung tích : Xăng, 6B31 MIVEC
Nhiên liệu : Xăng/ Dầu
Kiểu dáng : Pickup (xe bán tải)
Số chỗ : 5 chỗ
Hộp số : Số tự động vô cấp
Dung tích : MIVEC Bi-Turbo Diesel 2.4L - Euro 5
Nhiên liệu : Dầu
Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)
Số chỗ : 5 chỗ
Hộp số : Số tự động vô cấp
Dung tích : Xăng Turbo 1.5L MIVEC
Nhiên liệu : Xăng
Kiểu dáng : Pickup (xe bán tải)
Số chỗ : 5 chỗ
Hộp số : Số tự động vô cấp
Dung tích : MIVEC Bi-Turbo Diesel 2.4L - Euro 5
Nhiên liệu : Dầu
Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)
Số chỗ : 5 chỗ
Hộp số : Số tự động vô cấp
Dung tích : Xăng Turbo 1.5L MIVEC
Nhiên liệu : Xăng
Kiểu dáng : Crossover
Số chỗ : 5 chỗ
Hộp số : Số tự động vô cấp
Dung tích : Xăng 1.5L MIVEC
Nhiên liệu : Xăng
Kiểu dáng : Crossover
Số chỗ : 7 chỗ
Hộp số : Số tự động vô cấp
Dung tích : .5L MIVEC - ĐẠT CHUẨN EURO 5 & TƯƠNG THÍCH NHIÊN LIỆU E10
Nhiên liệu : Xăng
Kiểu dáng : Crossover
Số chỗ : 5 chỗ
Hộp số : Số tự động vô cấp
Dung tích : Xăng 1.5L MIVEC
Nhiên liệu : Xăng
Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)
Số chỗ : 7 chỗ
Hộp số : Số tự động vô cấp
Dung tích : .5L MIVEC - ĐẠT CHUẨN EURO 5 & TƯƠNG THÍCH NHIÊN LIỆU E10
Nhiên liệu : Xăng
Kiểu dáng : Pickup (xe bán tải)
Số chỗ : 5 chỗ
Hộp số : Số tự động vô cấp
Dung tích : MIVEC Bi-Turbo Diesel 2.4L - Euro 5
Nhiên liệu : Dầu
Kiểu dáng : Crossover
Số chỗ : 5 chỗ
Hộp số : Số tự động vô cấp
Dung tích : Xăng 1.5L MIVEC
Nhiên liệu : Xăng